safflower seed

safflower seed

A farmer holds a handful of safflower seeds in a sunlit field.

Định nghĩa

Safflower seed một danh từ ghép (compound noun) chỉ hạt của cây rum (cây rum, tên khoa học: Carthamus tinctorius).

  • Hạt rum: Hạt của cây rum, thường được dùng để chiết xuất dầu hoặc làm thức ăn cho chim.
dụ sử dụng
  • (Hạt rum thường được dùng để sản xuất dầu ăn.)
  • (Chim thích ăn hạt rum vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to press safflower seed": ép hạt rum để lấy dầu.

    • The factory presses safflower seed to extract high-quality oil. (Nhà máy ép hạt rum để chiết xuất dầu chất lượng cao.)
  • "safflower seed oil": dầu hạt rum.

    • Safflower seed oil is rich in linoleic acid. (Dầu hạt rum giàu axit linoleic.)
Biến thể từ gần giống
  • Safflower (n): cây rum, cây rum nhuộm.

    • Safflower is often grown for its seeds and petals. (Cây rum thường được trồng để lấy hạt cánh hoa.)
  • Seed (n): hạt giống.

    • The farmer planted seed in the field. (Người nông dân đã gieo hạt giống trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Safflower kernel: nhân hạt rum (chỉ phần bên trong của hạt).
  • Safflower grain: hạt rum (dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp).
Các cụm từ liên quan
  • Safflower seed meal: hạt rum (phần còn lại sau khi ép dầu, dùng làm thức ăn chăn nuôi).
    • Safflower seed meal is a good protein source for livestock. ( hạt rum nguồn protein tốt cho gia súc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "safflower seed".